Cập nhật 3 tháng 8, 2026Xếp theo điểm đáng tiền, không theo hiệu năng tuyệt đối
Top linh kiện & gear đáng mua từng hạng mục
Mỗi hạng mục một lựa chọn thắng cuộc — cả linh kiện trong thùng máy và gear trên mặt bàn — kèm lý do và những cái tên bám sát phía sau. Không có “card mạnh nhất thế giới” ở đây, chỉ có thứ đáng đồng tiền nhất tại mức giá tuần này.#1Quán quân CPU
Ryzen 5 7500F
AMD2.999.000 ₫Đi ngang
Điểm đáng tiền95/100
#2Quán quân GPU
GeForce RTX 5060 8GB
NVIDIA9.500.000 ₫Đi ngang
Điểm đáng tiền95/100
#3Quán quân Mainboard
B760M AORUS Elite AX DDR4
Gigabyte3.990.000 ₫Đi ngang
Điểm đáng tiền90/100
Hạng mục GPU
Xem giá cả hạng mụcCard đồ hoạ đáng mua nhất
Quyết định phần lớn FPS khi chơi game và tốc độ dựng hình. Cũng là khoản tốn nhất trong hầu hết cấu hình.Quán quân GPUĐi ngang
GeForce RTX 5060 8GB
NVIDIA9.500.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền95/100
Vì sao chọnĐiểm p/p cao nhất nhóm vì có bản 9,5 triệu; 8GB VRAM là chỗ nó sẽ già trước.
VRAM8GB GDDR7
TDP170W
Khe cắmPCIe 5.0 x16
Xung nhân2235 MHz
Hiệu năng đo đượcThanh dài ngắn so theo mẫu cao nhất trong cùng hạng mục, con số thật nằm ngay bên cạnh.
Điểm tổng hợp PassMark G3D
GeForce RTX 5060 8GB20.666 điểm
Radeon RX 9060 XT 8GB19.787 điểm
GeForce RTX 4070 Super 12GB—
Arc B580 12GB16.037 điểm
Radeon RX 7800 XT 16GB—
GeForce RTX 4060 8GB—
Radeon RX 7600 8GB—
Radeon RX 9060 XT 16GB20.092 điểm
GeForce RTX 5060 Ti 16GB22.610 điểm
GeForce RTX 5070 12GB28.655 điểm
GeForce RTX 4070 12GB26.874 điểm
GeForce RTX 4070 Ti Super 16GB31.837 điểm
Radeon RX 9070 XT 16GB26.924 điểm
Radeon RX 7900 XTX 24GB31.439 điểm
Xung bộ nhớ
GeForce RTX 5060 8GB1.750 MHz
Radeon RX 9060 XT 8GB2.518 MHz
GeForce RTX 4070 Super 12GB—
Arc B580 12GB2.375 MHz
Radeon RX 7800 XT 16GB—
GeForce RTX 4060 8GB—
Radeon RX 7600 8GB—
Radeon RX 9060 XT 16GB2.518 MHz
GeForce RTX 5060 Ti 16GB1.750 MHz
GeForce RTX 5070 12GB1.750 MHz
GeForce RTX 4070 12GB1.313 MHz
GeForce RTX 4070 Ti Super 16GB1.313 MHz
Radeon RX 9070 XT 16GB2.518 MHz
Radeon RX 7900 XTX 24GB2.500 MHz
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Radeon RX 9060 XT 8GBAMD | 9.499.000 ₫ | Đi ngang | Cùng chip với bản 16GB, chỉ khác dung lượng — rẻ hơn 1,6 triệu và đó là toàn bộ câu chuyện. | |
| 3 | GeForce RTX 4070 Super 12GBNVIDIA | 17.995.000 ₫ | Đi ngang | Điểm ngọt của phân khúc 1440p, đủ VRAM cho dựng phim tầm trung. | |
| 4 | Arc B580 12GBIntel | 8.190.000 ₫ | Đi ngang | 12GB VRAM ở mức giá 8 triệu là điểm mạnh nhất; đổi lại khe chỉ x8 và driver Intel còn non hơn hai hãng kia. | |
| 5 | Radeon RX 7800 XT 16GBAMD | 15.344.500 ₫ | Đi ngang | 16GB VRAM là lợi thế dài hạn nếu bạn giữ máy trên 3 năm. | |
| 6 | GeForce RTX 4060 8GBNVIDIA | 8.290.000 ₫ | Đi ngang | Lựa chọn mặc định cho build 1080p tầm 20 triệu. | |
| 7 | Radeon RX 7600 8GBAMD | 7.399.000 ₫ | Đi ngang | Rẻ hơn RTX 4060 nhưng ăn điện hơn và yếu hơn khi bật ray tracing. | |
| 8 | Radeon RX 9060 XT 16GBAMD | 11.099.000 ₫ | Đi ngang | 16GB VRAM với TDP 160W — bản đáng giữ lâu nhất trong phân khúc 11 triệu. | |
| 9 | GeForce RTX 5060 Ti 16GBNVIDIA | 13.999.000 ₫ | Đi ngang | 16GB và DLSS 4 với TDP 180W; khe x8 nên đừng cắm vào bo PCIe 3.0 cũ. | |
| 10 | GeForce RTX 5070 12GBNVIDIA | 18.999.000 ₫ | Đi ngang | Nhanh, nhưng 12GB VRAM là mức GamersNexus đã bắt được cảnh cạn bộ nhớ khi bật ray tracing nặng. | |
| 11 | GeForce RTX 4070 12GBNVIDIA | 17.990.000 ₫ | Đi ngang | Đời Ada đã ngừng sản xuất; giá hàng mới còn 18 triệu chỉ ở vài nơi còn tồn, phần lớn chợ là hàng cũ. | |
| 12 | GeForce RTX 4070 Ti Super 16GBNVIDIA | 22.990.000 ₫ | Đi ngang | Đời cũ nhưng 16GB và điểm tổng hợp cao hơn RTX 5070; hàng đã hết sản xuất nên chỉ còn tồn kho. | |
| 13 | Radeon RX 9070 XT 16GBAMD | 21.500.000 ₫ | Đi ngang | Đời RDNA 4: ray tracing hơn hẳn 7900 XTX nhưng raster thì không, và đó là đánh đổi của cả bài. | |
| 14 | Radeon RX 7900 XTX 24GBAMD | 32.000.000 ₫ | Đi ngang | 24GB VRAM nhiều nhất danh mục, nhưng 355W và giá 32 triệu ở VN khiến p/p thấp nhất nhóm. |
Hạng mục CPU
Xem giá cả hạng mụcCPU đáng mua nhất
Ảnh hưởng tới độ mượt khi đa nhiệm, thời gian render và cả đường nâng cấp về sau qua socket.Quán quân CPUĐi ngang
Ryzen 5 7500F
AMD2.999.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền95/100
Vì sao chọnKhông có iGPU nên buộc phải lắp card rời; bù lại là CPU AM5 rẻ nhất còn đường nâng cấp.
Nhân / luồng6 / 12
Xung boost5.0 GHz
TDP65W
SocketAM5
Hiệu năng đo đượcThanh dài ngắn so theo mẫu cao nhất trong cùng hạng mục, con số thật nằm ngay bên cạnh.
Điểm tổng hợp PassMark (đa nhân)
Ryzen 5 7500F26.537 điểm
Ryzen 5 8400F24.389 điểm
Core Ultra 7 265K58.598 điểm
Ryzen 7 7700—
Core i5-14400F—
Ryzen 5 8500G—
Core Ultra 5 245K43.055 điểm
Core i3-14100F15.427 điểm
Core Ultra 9 285K67.260 điểm
Ryzen 5 9600X30.103 điểm
Ryzen 9 9950X65.720 điểm
Ryzen 7 9800X3D39.941 điểm
Điểm PassMark đơn nhân
Ryzen 5 7500F3.825 điểm
Ryzen 5 8400F3.685 điểm
Core Ultra 7 265K4.928 điểm
Ryzen 7 7700—
Core i5-14400F—
Ryzen 5 8500G—
Core Ultra 5 245K4.714 điểm
Core i3-14100F3.777 điểm
Core Ultra 9 285K5.087 điểm
Ryzen 5 9600X4.571 điểm
Ryzen 9 9950X4.728 điểm
Ryzen 7 9800X3D4.422 điểm
Số nhân đầy đủ
Ryzen 5 7500F6 nhân
Ryzen 5 8400F6 nhân
Core Ultra 7 265K8 nhân
Ryzen 7 7700—
Core i5-14400F—
Ryzen 5 8500G—
Core Ultra 5 245K6 nhân
Core i3-14100F4 nhân
Core Ultra 9 285K8 nhân
Ryzen 5 9600X6 nhân
Ryzen 9 9950X16 nhân
Ryzen 7 9800X3D8 nhân
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ryzen 5 8400FAMD | 2.990.000 ₫ | Đi ngang | Cùng gốc laptop với 8500G nên khe card cũng bị cắt lane — đọc kỹ trước khi ghép card rời tầm trung. | |
| 3 | Core Ultra 7 265KIntel | 7.590.000 ₫ | Đi ngang | 20 nhân với giá 7,6 triệu là p/p đa nhân tốt nhất danh mục; đỉnh 250W nên cần tản và nguồn tương xứng. | |
| 4 | Ryzen 7 7700AMD | 8.790.000 ₫ | Đi ngang | Lựa chọn cân bằng nhất cho máy vừa chơi game vừa dựng video. | |
| 5 | Core i5-14400FIntel | 5.500.000 ₫ | Đi ngang | Nền tảng LGA1700 rẻ hơn nhưng gần hết đường nâng cấp. | |
| 6 | Ryzen 5 8500GAMD | 4.190.000 ₫ | Đi ngang | Có iGPU khoẻ, chữa cháy được vài tuần nếu chưa mua kịp card rời. | |
| 7 | Core Ultra 5 245KIntel | 6.090.000 ₫ | Đi ngang | 6 nhân P cộng 8 nhân E, không siêu phân luồng. Đa nhân bỏ xa 9600X, gaming thì ngược lại. | |
| 8 | Core i3-14100FIntel | 2.699.000 ₫ | Đi ngang | Đơn nhân ngang CPU 6 nhân cùng giá, nhưng chỉ 4 nhân nên hụt hơi ngay khi bạn vừa chơi vừa mở thứ khác. | |
| 9 | Core Ultra 9 285KIntel | 12.999.000 ₫ | Đi ngang | Điểm đơn nhân cao nhất danh mục và 24 nhân, nhưng 16 trong số đó là nhân E — đọc kỹ khi so với 16 nhân của AMD. | |
| 10 | Ryzen 5 9600XAMD | 6.990.000 ₫ | Đi ngang | Zen 5 sáu nhân, đơn nhân rất mạnh trong khi chỉ 65W — điểm đa nhân thì thua hẳn Intel cùng giá. | |
| 11 | Ryzen 9 9950XAMD | 15.399.000 ₫ | Đi ngang | 16 nhân đầy đủ, tất cả đều siêu phân luồng — mạnh nhất ở render, và ăn điện hơn Intel cùng bậc. | |
| 12 | Ryzen 7 9800X3DAMD | 11.990.000 ₫ | Đi ngang | 96MB cache 3D là thứ điểm tổng hợp không đo được: FPS game dẫn đầu trong khi điểm đa nhân chỉ trung bình. |
Hạng mục RAM
Xem giá cả hạng mụcRAM đáng mua nhất
Đủ dung lượng thì máy hết giật khi mở nhiều ứng dụng; thiếu thì CPU và GPU mạnh cũng không cứu được.Quán quân RAMĐi ngang
DDR5 6000MHz 32GB (2×16)
Kingston9.240.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền84/100
Vì sao chọnMức RAM hợp lý nhất hiện tại cho build mới trên nền AM5.
Dung lượng32GB (2×16GB)
Bus6000 MHz
Độ trễCL30
Điện áp1.35V
Hiệu năng đo đượcThanh dài ngắn so theo mẫu cao nhất trong cùng hạng mục, con số thật nằm ngay bên cạnh.
Băng thông đọc
DDR5 6000MHz 32GB (2×16)88 GB/s
DDR5 6000MHz 16GB (2×8)84 GB/s
Độ trễ thực
DDR5 6000MHz 32GB (2×16)62 ns
DDR5 6000MHz 16GB (2×8)66 ns
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | DDR5 6000MHz 16GB (2×8)Kingston | 6.790.000 ₫ | Đi ngang | Đủ cho gaming thuần, nhưng chật khi vừa chơi vừa stream. |
Hạng mục SSD
Xem giá cả hạng mụcSSD đáng mua nhất
Thứ bạn cảm nhận rõ nhất mỗi ngày: tốc độ khởi động, load game và copy dự án.Quán quân SSDĐi ngang
NVMe Gen4 1TB
Samsung8.690.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền87/100
Vì sao chọnDung lượng khởi điểm hợp lý; 512GB gần như hết chỗ sau vài game.
Dung lượng1TB
Giao tiếpPCIe 4.0 ×4
DRAM cacheCó
Bảo hành5 năm
Hiệu năng đo đượcThanh dài ngắn so theo mẫu cao nhất trong cùng hạng mục, con số thật nằm ngay bên cạnh.
Đọc tuần tự
NVMe Gen4 1TB7.000 MB/s
NVMe Gen4 2TB7.100 MB/s
Ghi tuần tự
NVMe Gen4 1TB5.100 MB/s
NVMe Gen4 2TB6.400 MB/s
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | NVMe Gen4 2TBSamsung | 15.745.000 ₫ | Đi ngang | Đáng tiền nếu bạn dựng video hoặc giữ thư viện game lớn. |
Hạng mục Mainboard
Xem giá cả hạng mụcMainboard đáng mua nhất
Không làm máy nhanh hơn, nhưng quyết định bạn còn nâng cấp được gì trong ba năm tới.Quán quân MainboardĐi ngang
B760M AORUS Elite AX DDR4
Gigabyte3.990.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền90/100
Vì sao chọnĐắt hơn 1,5 triệu nhưng gói kèm Wi-Fi 6E và USB-C 20Gb/s, nên p/p vẫn cao nhất nhóm.
SocketLGA1700
VRM12+1+1 phase
Khe M.22 (PCIe 4.0 ×4)
Tản khe M.2Có
Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | B650M mATXMSI | 3.690.000 ₫ | Đi ngang | Đủ dùng cho CPU 65W; muốn ép xung thì lên B650 ATX. | |
| 3 | B760M Gaming X DDR4Gigabyte | 3.990.000 ₫ | Đi ngang | Thêm 200K so với DS3H lấy 2 phase VRM — mức an toàn hơn khi chưa chốt CPU. | |
| 4 | B760M DS3H DDR4Gigabyte | 2.894.500 ₫ | Đi ngang | Bậc nền: đủ cho i5 non-K chơi game, nhưng không có Wi-Fi. | |
| 5 | B760 ATXASUS | 4.990.000 ₫ | Đi ngang | Nhiều khe M.2, nhưng nền tảng sắp hết vòng đời nâng cấp. |
Hạng mục PSU
Xem giá cả hạng mụcNguồn đáng mua nhất
Linh kiện duy nhất có thể kéo theo cả dàn máy khi hỏng. Đây là chỗ không nên tiết kiệm.Quán quân PSUĐi ngang
750W 80+ Gold
Corsair2.890.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền88/100
Vì sao chọnDư công suất để nâng GPU sau này mà không phải thay nguồn.
Công suất750W
Chứng nhận80+ Gold
ModularFull modular
Bảo hành7 năm
Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 650W 80+ BronzeCooler Master | 1.344.500 ₫ | Đi ngang | Mức nguồn tối thiểu an toàn cho build có RTX 4060. |
Từ dữ liệu dò giá
Xếp hạng theo đúng những gì đo được từ giá
Không dùng điểm đáng tiền ở đây: dữ liệu dò về chỉ có giá và thông số đọc từ tên sản phẩm, chưa có số đo hiệu năng. Nên các bảng dưới đây chỉ xếp theo tỷ số chia ra được — và cột thông số luôn nằm cạnh để bạn thấy tỷ số đó đang bỏ qua điều gì.RAM rẻ nhất trên mỗi GBChỉ so trong cùng loại DDR: một kit DDR4 rẻ hơn mỗi GB không thay được cho DDR5 nếu bo mạch của bạn chỉ nhận DDR5.
| # | Sản phẩm | Giá mỗi GB | Giá giữa thị trường | Nơi bán rẻ nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | RAM HIKSEMI ARMOR DDR4 16GB 3200MHZ- Màu Đen16 GB · DDR4 3200 MT/s · 1 thanh | 149.375 ₫/GB | 2.390.000 ₫1,99 triệu – 2,79 triệu | Nguyễn Công PC |
| 2 | Ram Adata XPG D35 DDR4 16GB DDR4 3200MHz Black (AX4U320016G16A-SBKD35)ADATA · 16 GB · DDR4 3200 MT/s · 1 thanh | 165.000 ₫/GB | 2.640.000 ₫2,59 triệu – 2,69 triệu | TNC Store |
| 3 | RAM G.Skill Aegis 16GB DDR4 3200MHz (F4-3200C16S-16GIS)G.Skill · 16 GB · DDR4 3200 MT/s · 1 thanh | 174.344 ₫/GB | 2.789.500 ₫2,79 triệu – 2,79 triệu | TNC Store |
| 4 | Ram Kingston Fury Beast RGB 32GB (2x16GB) DDR4 3200MHz (KF432C16BB2AK2/32)Kingston · 32 GB · DDR4 3200 MT/s · 2 thanh | 193.578 ₫/GB | 6.194.500 ₫4,7 triệu – 7,69 triệu | Hacom |
| 5 | Ram Adata XPG D50 RGB 16GB DDR4 3200MHz - WhiteADATA · 16 GB · DDR4 3200 MT/s · 1 thanh | 196.250 ₫/GB | 3.140.000 ₫2,79 triệu – 3,49 triệu | Nguyễn Công PC |
SSD rẻ nhất trên mỗi GBTỷ số này không nói tốc độ và độ bền: SATA rẻ hơn mỗi GB nhưng chậm hơn NVMe vài lần, nên cột giao tiếp nằm ngay cạnh giá.
| # | Sản phẩm | Giá mỗi GB | Giá giữa thị trường | Nơi bán rẻ nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gigabyte SSD AORUS RGB M.2 NVMe 512GBGigabyte · 512 GB · NVMe | 3.691 ₫/GB | 1.890.000 ₫1,19 triệu – 2,59 triệu | TNC Store |
| 2 | Ổ Cứng SSD Colorful CN700 Pro 1TB M.2 2280 NVMe PCIe Gen4 x4 (Đọc 7400MB/s, Ghi 6600MB/s)Colorful · 1000 GB · NVMe | 3.895 ₫/GB | 3.895.000 ₫3,7 triệu – 4,09 triệu | Nguyễn Công PC |
| 3 | Ổ cứng SSD Kingston SNV3S/1000G 1TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 4x4Kingston · 1000 GB · NVMe | 4.140 ₫/GB | 4.140.000 ₫3,99 triệu – 4,29 triệu | Nguyễn Công PC |
| 4 | Ổ cứng SSD Kingston SNV3S/2000G 2TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 4x4Kingston · 2000 GB · NVMe | 4.648 ₫/GB | 9.295.000 ₫8,99 triệu – 9,6 triệu | TNC Store |
| 5 | Ổ cứng SSD MSI SPATIUM M480 PRO PCIe 4.0 NVMe M.2 1TBMSI · 1000 GB · NVMe | 4.990 ₫/GB | 4.990.000 ₫ | GearVN |
Nguồn rẻ nhất trên mỗi WSố W trên tem không phải chất lượng: cùng một mức giá mỗi W, chuẩn hiệu suất cao hơn và dây rời vẫn là món đáng hơn. Cột hiệu suất nằm ngay cạnh.
| # | Sản phẩm | Giá mỗi W | Giá giữa thị trường | Nơi bán rẻ nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguồn máy tính AIGO VK450 - 450W (Màu Đen)Aigo · 450 W · 80+ White · ATX | 998 ₫/W | 449.000 ₫ | Hacom |
| 2 | Nguồn máy tính AIGO VK750 - 750W (85 Plus/ Active PFC/ Single Rail)Aigo · 750 W · 80+ White · ATX | 1.232 ₫/W | 924.000 ₫0,85 triệu – 1 triệu | Hacom |
| 3 | Nguồn máy tính MIK E350 300W300 W · 80+ White · ATX | 1.265 ₫/W | 379.500 ₫0,37 triệu – 0,39 triệu | TNC Store |
| 4 | Nguồn máy tính Gamdias AURA GP650 650W650 W · 80+ White · ATX | 1.292 ₫/W | 839.500 ₫0,79 triệu – 0,89 triệu | TNC Store |
| 5 | Nguồn SEGOTEP SG-D600A-U5 (500W)Segotep · 500 W · 80+ White · ATX | 1.329 ₫/W | 664.500 ₫0,64 triệu – 0,69 triệu | Hacom |
Chênh giá nhiều nhất giữa các nơi bánCùng một mã hàng, nơi đắt nhất so với nơi rẻ nhất. Đây là dải duy nhất trả lời được câu “có đáng đi tìm chỗ khác không” bằng số thật — và nó chỉ hiện ra được vì cùng một món được dò ở nhiều nơi.
| # | Sản phẩm | Chênh lệch | Giá giữa thị trường | Nơi bán rẻ nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5090 WINDFORCE OC 32G (GV-N5090WF3OC-32GD)Gigabyte · Card đồ hoạ | +34% | 109.995.000 ₫94 triệu – 126 triệu | TNC Store |
| 2 | Card Màn Hình Leadtek NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell 48GB GDDR7Leadtek · Card đồ hoạ | +34% | 189.490.000 ₫162 triệu – 217 triệu | TNC Store |
| 3 | Card Màn Hình Gigabyte Geforce RTX 3060 Gaming OC 12G (GV-N3060GAMING OC-12GD)Gigabyte · Card đồ hoạ | +32% | 9.414.500 ₫8,13 triệu – 10,7 triệu | TNC Store |
| 4 | Card màn hình MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC WHITEMSI · Card đồ hoạ | +32% | 39.999.000 ₫38 triệu – 50 triệu | TNC Store |
| 5 | Ram Desktop Kingston 8GB 3200MHz DDR4 (KVR32N22S8L/8)Kingston · RAM | +31% | 2.019.500 ₫1,75 triệu – 2,29 triệu | TNC Store |
3 nhà bán lẻ · 26 linh kiện · kiểm ngày 03/08/2026. Giá được góp nhặt tự động từ nhiều nhà bán lẻ nên chỉ là khoảng tham khảo, có thể sai lệch một chút so với giá thực tế tại từng cửa hàng. Hãy xem lại giá và tình trạng hàng ở nơi bán trước khi chốt.
Gear setup
Đồ trên mặt bàn cũng được chấm điểm như linh kiện
Thiết bị trên mặt bàn: màn hình, bàn phím, chuột, tai nghe. Mua lẻ được, không phải tính tương thích, và thường là món nâng cấp cho cảm giác dùng máy nhiều nhất trên mỗi đồng.Hạng mục Monitor
Xem giá cả hạng mụcMàn hình đáng mua nhất
Thứ duy nhất bạn nhìn suốt cả ngày: tần số quét quyết định độ mượt, tấm nền quyết định màu. Cũng là món sống lâu hơn hai đời cấu hình.Quán quân Monitor-5.2%
Màn 24" 1080p 165Hz IPS
ViewSonic2.890.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền86/100
Vì sao chọnCặp đôi mặc định với build 1080p: đủ mượt mà không đòi GPU mạnh hơn.
Kích thước23.8"
Độ phân giải1920 × 1080
Tần số quét165 Hz
Tấm nềnIPS, viền mỏng
Hiệu năng đo đượcThanh dài ngắn so theo mẫu cao nhất trong cùng hạng mục, con số thật nằm ngay bên cạnh.
Tần số quét
Màn 24" 1080p 165Hz IPS165 Hz
Màn 27" 1440p 180Hz IPS180 Hz
Màn 27" 1080p 100Hz VA100 Hz
Độ phủ sRGB
Màn 24" 1080p 165Hz IPS99 %
Màn 27" 1440p 180Hz IPS99 %
Màn 27" 1080p 100Hz VA95 %
Thời gian phản hồi
Màn 24" 1080p 165Hz IPS1 ms
Màn 27" 1440p 180Hz IPS1 ms
Màn 27" 1080p 100Hz VA4 ms
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Màn 27" 1440p 180Hz IPSGigabyte | 5.690.000 ₫ | -5.0% | Chỉ nên mua khi card đủ khoẻ cho 1440p, không thì bạn trả tiền cho độ phân giải mình không kéo nổi. | |
| 3 | Màn 27" 1080p 100Hz VAAOC | 2.190.000 ₫ | Đi ngang | Rẻ và to, nhưng 1080p kéo lên 27" thì chữ và ảnh đều rỗ hơn hẳn. |
Hạng mục Keyboard
Xem giá cả hạng mụcBàn phím đáng mua nhất
Không làm máy nhanh hơn, nhưng quyết định cảm giác của từng lần gõ và từng pha bấm. Loại switch đáng quan tâm hơn đèn RGB.Quán quân Keyboard-4.8%
Bàn phím cơ TKL hot-swap
Akko1.190.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền85/100
Vì sao chọnHot-swap là điểm cộng lớn ở tầm giá này: đổi switch sau mà không cần hàn.
LayoutTKL (87 phím)
SwitchGateron, hot-swap
Kết nốiUSB-C có dây
KeycapPBT double-shot
Hiệu năng đo đượcThanh dài ngắn so theo mẫu cao nhất trong cùng hạng mục, con số thật nằm ngay bên cạnh.
Tần số quét
Bàn phím cơ TKL hot-swap1.000 Hz
Bàn phím cơ 75% ba chế độ1.000 Hz
Bàn phím giả cơ có đèn125 Hz
Tuổi thọ switch
Bàn phím cơ TKL hot-swap50 triệu lần
Bàn phím cơ 75% ba chế độ70 triệu lần
Bàn phím giả cơ có đèn10 triệu lần
Độ trễ khi bấm
Bàn phím cơ TKL hot-swap6 ms
Bàn phím cơ 75% ba chế độ8 ms
Bàn phím giả cơ có đèn15 ms
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn phím cơ 75% ba chế độKeychron | 2.290.000 ₫ | Đi ngang | Trả thêm tiền cho ba chế độ kết nối và tiếng gõ đầm hơn; chơi game thuần thì không cần. | |
| 3 | Bàn phím giả cơ có đènRapoo | 450.000 ₫ | -4.3% | Đủ dùng cho máy văn phòng, nhưng gõ nhiều sẽ thấy phím nhão sau khoảng một năm. |
Hạng mục Mouse
Xem giá cả hạng mụcChuột đáng mua nhất
Quyết định độ chính xác khi ngắm và mức mỏi tay sau vài giờ. Trọng lượng và cảm biến nói lên nhiều hơn con số DPI in trên vỏ hộp.Quán quân Mouse-5.6%
Chuột không dây 60g
Logitech1.690.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền86/100
Vì sao chọnNhẹ và không dây trong cùng một thân máy — lý do chính để trả giá này.
Cảm biếnQuang học 30K DPI
Kết nối2.4GHz + USB-C
Thời lượng pin70 giờ
Trọng lượng60 g
Hiệu năng đo đượcThanh dài ngắn so theo mẫu cao nhất trong cùng hạng mục, con số thật nằm ngay bên cạnh.
DPI tối đa
Chuột không dây 60g30.000 DPI
Chuột gaming có dây 55g26.000 DPI
Chuột không dây văn phòng1.600 DPI
Tần số quét
Chuột không dây 60g1.000 Hz
Chuột gaming có dây 55g1.000 Hz
Chuột không dây văn phòng125 Hz
Trọng lượng
Chuột không dây 60g60 g
Chuột gaming có dây 55g55 g
Chuột không dây văn phòng75 g
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Chuột gaming có dây 55gDarmoshark | 690.000 ₫ | -4.2% | Cùng hạng cảm biến với chuột 1,7 triệu, đổi lại bạn phải chịu sợi dây. | |
| 3 | Chuột không dây văn phòngRapoo | 290.000 ₫ | -6.5% | Êm và bền cho công việc; đưa vào game bắn súng thì thấy ngay độ trượt. |
Hạng mục Headset
Xem giá cả hạng mụcTai nghe đáng mua nhất
Định vị được tiếng bước chân trong game và giữ giọng bạn nghe rõ khi họp hay stream. Micro là phần hay bị bỏ qua nhất khi chọn.Quán quân Headset-6.3%
Tai nghe gaming có dây 50mm
HyperX890.000 ₫giá tham khảo tuần này
Điểm đáng tiền85/100
Vì sao chọnKhông pin để lo, không độ trễ — tầm giá này dây vẫn ăn không dây.
Driver50 mm
Kết nối3.5mm + USB
MicroTháo rời, khử ồn
Đệm taiMút hoạt tính, bọc da
Hiệu năng đo đượcThanh dài ngắn so theo mẫu cao nhất trong cùng hạng mục, con số thật nằm ngay bên cạnh.
Đường kính driver
Tai nghe gaming có dây 50mm50 mm
Tai nghe gaming không dây 2.4GHz40 mm
Tai nghe USB có micro khử ồn40 mm
Trọng lượng
Tai nghe gaming có dây 50mm298 g
Tai nghe gaming không dây 2.4GHz265 g
Tai nghe USB có micro khử ồn240 g
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.Các lựa chọn còn lại
| # | Linh kiện | Giá tham khảo | Biến động | Điểm đáng tiền | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tai nghe gaming không dây 2.4GHzLogitech | 2.290.000 ₫ | -4.2% | Đáng tiền nếu bàn bạn nhiều dây rồi; chất âm không hơn bản có dây rẻ hơn. | |
| 3 | Tai nghe USB có micro khử ồnRapoo | 490.000 ₫ | Đi ngang | Mua để họp online cho rõ tiếng, không phải để nghe nhạc hay chơi game. |
Cách chấm điểm