So sánh linh kiệnCPUĐối đầuPCIe

Ryzen 5 8400F vs Core i3-14100F — Cặp CPU Rẻ Nhất Còn Dùng Được

Dưới 3 triệu, sáu nhân đối bốn nhân. Bài này nói cả chỗ 8400F bị cắt băng thông khe card — thứ bảng thông số không ghi.
Ban biên tập Raumatech
3 tháng 8, 2026
Khảo giá 14 tháng 9, 2026
4 phút đọc
Cách chúng tôi chọn và kiểm
VS
2 lựa chọn đặt cạnh nhauCPU · giá tham khảo 14/09/2026
AMD
Ryzen 5 8400F
2,2 – 2,5 trShopee sau mã 15–24% · niêm yết 2,95 triệu · tham khảo 2,95 triệu
Nhân / luồng6 / 12
Xung boost4.7 GHz
TDP65W
Điểm tổng hợp PassMark (đa nhân)24.389 điểm
+58% so với Core i3-14100F
Cùng gốc laptop với 8500G nên khe card cũng bị cắt lane — đọc kỹ trước khi ghép card rời tầm trung.
Intel
Core i3-14100F
2,4 – 2,7 trShopee sau mã 15–24% · niêm yết 3,22 triệu · tham khảo 3,22 triệu
Nhân / luồng4 / 8
Xung boost4.7 GHz
TDP58W (đỉnh 110W)
Điểm tổng hợp PassMark (đa nhân)15.427 điểm
-37% so với Ryzen 5 8400F
Đơn nhân ngang CPU 6 nhân cùng giá, nhưng chỉ 4 nhân nên hụt hơi ngay khi bạn vừa chơi vừa mở thứ khác. Ở tầm giá này i5-12400F chỉ đắt hơn khoảng 500K mà có 6 nhân thật — đừng ghép con này với card từ 8 triệu trở lên.
Chênh giáRyzen 5 8400F rẻ hơn 267.000 ₫, tức 8% giá của Core i3-14100F
Nghiêng về bên nào (6 mặt được xét)
Ryzen 5 8400F: 2Core i3-14100F: 2Ngang nhau: 2

Đây là mức giá của build văn phòng 10–12 triệu hoặc máy chơi game nhẹ: Ryzen 5 8400F 2.990.000đ ở Nguyễn Công PC, Core i3-14100F 2.699.000đ ở HACOM, cùng ngày 03/08/2026. Ở HACOM 8400F lại là 3.999.000đ và ở Nguyễn Công PC 14100F là 4.190.000đ — hai nơi lệch nhau tới hơn một triệu cho cùng con chip, nên khảo giá trước khi đi mua là việc bắt buộc ở phân khúc này.

Nếu định lắp card rời: 8400F cắt băng thông khe card

Điều cần biết trước mọi thứ khác nếu bạn định lắp card rời: 8400F cùng gốc với dòng chip laptop như 8500G, nên nó cắt bớt phần kết nối — khe card không được cấp đủ lane như CPUCPUBộ xử lý trung tâm, món điều phối mọi việc trong máy. Nó quyết định độ mượt khi mở nhiều thứ cùng lúc, và quyết định fps ở những game nặng phần tính toán. desktop thông thường. Với card cỡ RTX 5060 trở lên, phần bị cắt đó nằm ở CPU, đổi bo mạch không bù lại được.

Bù lại, 8400F có sáu nhân đầy đủ và điểm PassMarkPassMarkTrang chấm điểm hiệu năng bằng phép thử riêng, có số cho gần như mọi CPU và GPU. Điểm cao hơn là mạnh hơn ở phép thử đó, không có nghĩa fps trong game hơn đúng bằng ấy. đa nhânĐa nhânTổng sức của mọi nhân khi chạy cùng lúc. Quyết định thời gian render, xuất video, biên dịch — những việc chia được cho mọi nhân. 24.389 so với 15.427 của 14100F — hơn khoảng 58%. Bốn nhân của Intel không phải yếu: điểm đơn nhânĐơn nhânSức của một nhân CPU khi chạy một việc. Đây là con số quyết định fps trong game, vì phần lớn game vẫn dồn việc nặng nhất vào một luồng. 3.777 còn nhỉnh hơn 3.685 của AMD, nên game chỉ dùng ít nhân sẽ chạy ngang nhau. Vấn đề là bốn nhân hết chỗ rất nhanh khi bạn vừa chơi vừa mở Chrome và Discord.

Tuổi thọ nền tảng, và chỗ bài này không có số đo

Hai bên cũng khác nhau về tuổi thọ nền tảng. 8400F cắm AM5AM5Socket CPU hiện tại của AMD, đi với RAM DDR5. Nền này còn nhận CPU đời sau, nên bo mua hôm nay còn dùng được cho lần nâng cấp tiếp theo., còn nhận CPU đời sau, nên máy này nâng cấp được mà không đổi bo. 14100F cắm LGA1700LGA1700Socket Intel của các đời 12, 13, 14. Đã đóng: Intel chuyển sang chân cắm mới, nên mua bo LGA1700 là mua một nền không còn CPU đời sau. đã đóng chu kỳ, nhưng bo và RAMRAMBộ nhớ tạm, nơi máy giữ những gì đang mở. Thiếu RAM thì máy phải đổi dữ liệu qua ổ cứng và cả hệ thống khựng, dù CPU và card vẫn còn sức. DDR4DDR4Đời RAM trước DDR5, vẫn dư cho phần lớn máy chơi game. Rẻ hơn nhưng đi với các nền đã đóng, nên nó là lựa chọn tiết kiệm ngắn hạn. cho nó rẻ hơn rõ — với ngân sách 10 triệu, khoản tiết kiệm đó có thể là cả một chiếc SSDSSDỔ lưu trữ dạng chip, không có đĩa quay như ổ HDD. Nó quyết định thời gian mở máy và thời gian vào game, chứ không quyết định fps..

Chưa có bài test nào của GamersNexus đặt hai con này trong cùng một dàn, nên bài này không dẫn FPSfpsSố khung hình mỗi giây. Khoảng 60 là mượt, dưới 30 là thấy giật. Con số đổi theo game, độ phân giải và thiết lập, nên chỉ so được khi hai món chạy cùng một dàn test. game cho cặp này — mọi con số ở trên là điểm tổng hợp PassMark ngày 03/08/2026, không phải fps.

Ở phân khúc này, thứ dễ đổi kết luận nhất không phải thông số mà là nơi bạn mua. Cùng ngày 03/08/2026, 8400F là 2,99 triệu ở một nơi và 3,999 triệu ở nơi khác, còn 14100F cũng lệch tương tự theo chiều ngược lại. Hai nơi chênh hơn một triệu cho cùng con chip, tức khảo giá ba shop có thể đảo hẳn phép so ở trên — làm việc đó trước khi tin bảng nào.

Hơn kém nhau ở từng mặt

Không món nào thắng mọi mặt. Mỗi hàng là một mặt, thanh màu chỉ bên nghiêng về — và mặt nào thật sự ngang thì để ngang.
Ryzen 5 8400F
Core i3-14100F
Số nhân dùng thậtRyzen 5 8400F
6 nhân / 12 luồng so với 4 nhân / 8 luồng, và PassMark đa nhân 24.389 so với 15.427 điểm — hơn khoảng 58%.
Băng thông khe card rờiCore i3-14100F
8400F thuộc dòng chip gốc laptop nên khe card bị cắt lane; phần bị cắt nằm ở CPU, đổi bo không bù được.
Đường nâng cấp về sauRyzen 5 8400F
AM5 còn nhận CPU đời sau; LGA1700 của 14100F đã hết chu kỳ.
Giá nền tảng đi kèmCore i3-14100F
Bo LGA1700 kèm RAM DDR4 rẻ hơn bo AM5 kèm DDR5 — ở ngân sách 10 triệu, khoản đó bằng một chiếc SSD.
Đơn nhânNgang nhau
PassMark đơn nhân 3.777 so với 3.685 điểm — chênh dưới 3%, tức game chỉ dùng ít nhân sẽ chạy ngang nhau.
FPS gameNgang nhau
Mặt này chưa có số đo cùng nguồn: không có bài test nào đặt hai con vào cùng một dàn, nên bài không dẫn fps cho cặp này.

Hiệu năng đo được

Thanh dài ngắn theo con số lớn nhất trong nhóm, nên chúng nói khoảng cách tương đối — số tuyệt đối nằm ngay bên phải mỗi thanh.
Điểm tổng hợp PassMark (đa nhân)
Ryzen 5 8400F24.389 điểm
Core i3-14100F15.427 điểm
Điểm PassMark đơn nhân
Ryzen 5 8400F3.685 điểm
Core i3-14100F3.777 điểm
Số nhân đầy đủ
Ryzen 5 8400F6 nhân
Core i3-14100F4 nhân
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.

Bảng thông số đầy đủ

Chỗ tra cứu khi cần kiểm lại một dòng cụ thể. Chỉ tiêu nào một món không có thì để trống chứ không bỏ hàng, để hai cột luôn thẳng nhau khi đọc dọc.
Chỉ tiêuRyzen 5 8400FCore i3-14100F
Giá tham khảo2.950.000 ₫3.217.000 ₫
Giá sàn sau mã2,2 – 2,5 tr (Shopee, sau mã 15–24%)2,4 – 2,7 tr (Shopee, sau mã 15–24%)
Biến động tuần-1.3%+11.0%
Nhân / luồng6 / 124 / 8
Xung boost4.7 GHz4.7 GHz
TDP65W58W (đỉnh 110W)
SocketAM5LGA1700

Kết luận

Máy mở nhiều thứ cùng lúc, hoặc muốn nâng CPU sau 2–3 năm mà giữ bo: Ryzen 5 8400F — với điều kiện card rời không trên tầm RTX 5060, vì khe card của nó bị cắt lane. Ngân sách bó chặt và chỉ chơi một game: Core i3-14100F cùng bo LGA1700 giá thấp.

Chỗ mua từng món

Giá và nút bấm lấy từ cùng một listing — con số bên trái chính là listing mà nút bên phải dẫn tới. Giá ghi lúc kiểm link nên hãy xem mức đang chạy ở trang sản phẩm trước khi chốt.
Nơi mua từng món & giá hôm nayMở thẳng gian hàng đã kiểm tra trên sàn, hoặc sao chép link gửi cho người khác.
Ryzen 5 8400FGiá catalogue: 2.950.000 ₫
2,2 – 2,5 trsau mã 15–24% · niêm yết 2,95 triệu
Core i3-14100FGiá catalogue: 3.217.000 ₫
2,4 – 2,7 trsau mã 15–24% · niêm yết 3,22 triệu
Một số liên kết mua hàng trong bài là liên kết affiliate. Nếu bạn mua hàng qua các liên kết này, RaumaTech có thể nhận hoa hồng nhỏ mà không phát sinh thêm chi phí cho bạn. Hoa hồng không mua được thứ hạng: bảng xếp hạng và lời khuyên trên trang không phụ thuộc vào việc ai trả tiền.

Chốt lại trong một cái nhìn

Nên mua
Đáng tiền ở đúng mức giá hiện tại
Máy sẽ mở nhiều thứ cùng lúcRyzen 5 8400F: sáu nhân đầy đủ, hơn khoảng 58% điểm PassMark đa nhân. Bốn nhân của Intel hết chỗ rất nhanh khi vừa chơi vừa mở Chrome và Discord.
Ngân sách bó chặt, chỉ chơi một gameCore i3-14100F cộng bo LGA1700 giá thấp: cách rẻ nhất để máy chạy được ngay, và điểm đơn nhân của nó còn nhỉnh hơn.
Cân nhắc
Đúng với một số người, sai với số còn lại
Muốn nâng CPU sau 2–3 năm mà giữ boRyzen 5 8400F: AM5 còn nhận CPU đời sau. LGA1700 của 14100F đã đóng chu kỳ.
Không đáng tiền
Có lựa chọn khác tốt hơn ở cùng tầm tiền
Ghép 8400F với card trên tầm RTX 5060Khe card của 8400F không được cấp đủ lane như CPU desktop thông thường, và phần bị cắt nằm ở CPU nên đổi bo không bù được.

Câu hỏi thường gặp

Ryzen 5 8400F hay Core i3-14100F đáng mua hơn?

8400F nếu máy sẽ mở nhiều thứ cùng lúc — nó có sáu nhân đầy đủ và điểm PassMarkPassMarkTrang chấm điểm hiệu năng bằng phép thử riêng, có số cho gần như mọi CPU và GPU. Điểm cao hơn là mạnh hơn ở phép thử đó, không có nghĩa fps trong game hơn đúng bằng ấy. đa nhânĐa nhânTổng sức của mọi nhân khi chạy cùng lúc. Quyết định thời gian render, xuất video, biên dịch — những việc chia được cho mọi nhân. hơn khoảng 58%. 14100F nếu ngân sách bó chặt và bạn chỉ chơi một game: bốn nhân của nó có điểm đơn nhânĐơn nhânSức của một nhân CPU khi chạy một việc. Đây là con số quyết định fps trong game, vì phần lớn game vẫn dồn việc nặng nhất vào một luồng. còn nhỉnh hơn, và bo LGA1700LGA1700Socket Intel của các đời 12, 13, 14. Đã đóng: Intel chuyển sang chân cắm mới, nên mua bo LGA1700 là mua một nền không còn CPU đời sau. kèm DDR4DDR4Đời RAM trước DDR5, vẫn dư cho phần lớn máy chơi game. Rẻ hơn nhưng đi với các nền đã đóng, nên nó là lựa chọn tiết kiệm ngắn hạn. rẻ hơn rõ.

Ryzen 5 8400F ghép được với card đồ hoạ nào?

Đừng ghép nó với card trên tầm RTX 5060. 8400F cùng gốc với dòng chip laptop như 8500G nên khe card không được cấp đủ lane như CPUCPUBộ xử lý trung tâm, món điều phối mọi việc trong máy. Nó quyết định độ mượt khi mở nhiều thứ cùng lúc, và quyết định fps ở những game nặng phần tính toán. desktop thông thường, và phần bị cắt nằm ở CPU — đổi bo mạch không bù lại được. Cơ chế này giải thích kỹ trong Core i5-14400F vs Ryzen 5 8500G.

Vì sao bài không có số fps game cho cặp này?

Vì chưa có bài test nào của GamersNexus đặt hai con này trong cùng một dàn. Mọi con số trong bài là điểm tổng hợp PassMark ngày 03/08/2026, không phải fpsfpsSố khung hình mỗi giây. Khoảng 60 là mượt, dưới 30 là thấy giật. Con số đổi theo game, độ phân giải và thiết lập, nên chỉ so được khi hai món chạy cùng một dàn test.. Ghép fps từ hai bài đánh giá khác nhau là so sánh sai kể cả khi cùng tên game, nên bài không làm vậy.

Thuật ngữ trong bài

Những từ được gạch chân trong bài đều có chú thích hiện ra khi bạn trỏ chuột hoặc chạm vào. Đây là bản kê lại, để tra mà không phải cuộn tìm.
CPUBộ xử lý trung tâm, món điều phối mọi việc trong máy. Nó quyết định độ mượt khi mở nhiều thứ cùng lúc, và quyết định fps ở những game nặng phần tính toán.
PassMarkTrang chấm điểm hiệu năng bằng phép thử riêng, có số cho gần như mọi CPU và GPU. Điểm cao hơn là mạnh hơn ở phép thử đó, không có nghĩa fps trong game hơn đúng bằng ấy.
Đa nhânTổng sức của mọi nhân khi chạy cùng lúc. Quyết định thời gian render, xuất video, biên dịch — những việc chia được cho mọi nhân.
Đơn nhânSức của một nhân CPU khi chạy một việc. Đây là con số quyết định fps trong game, vì phần lớn game vẫn dồn việc nặng nhất vào một luồng.
AM5Socket CPU hiện tại của AMD, đi với RAM DDR5. Nền này còn nhận CPU đời sau, nên bo mua hôm nay còn dùng được cho lần nâng cấp tiếp theo.
LGA1700Socket Intel của các đời 12, 13, 14. Đã đóng: Intel chuyển sang chân cắm mới, nên mua bo LGA1700 là mua một nền không còn CPU đời sau.
RAMBộ nhớ tạm, nơi máy giữ những gì đang mở. Thiếu RAM thì máy phải đổi dữ liệu qua ổ cứng và cả hệ thống khựng, dù CPU và card vẫn còn sức.
DDR4Đời RAM trước DDR5, vẫn dư cho phần lớn máy chơi game. Rẻ hơn nhưng đi với các nền đã đóng, nên nó là lựa chọn tiết kiệm ngắn hạn.
SSDỔ lưu trữ dạng chip, không có đĩa quay như ổ HDD. Nó quyết định thời gian mở máy và thời gian vào game, chứ không quyết định fps.
fpsSố khung hình mỗi giây. Khoảng 60 là mượt, dưới 30 là thấy giật. Con số đổi theo game, độ phân giải và thiết lập, nên chỉ so được khi hai món chạy cùng một dàn test.
Nguồn tham khảo
Nhận định trong bài dẫn từ thông số công bố và các bài đánh giá đã liệt kê ở trên. Trang không tự đo — mọi số đo đều thuộc về nguồn được dẫn.

RTX 3050 6GB vs 8GB — Hai Card Cùng Tên, Chênh 23%

So sánh · 6 phút đọc

Core i5-14600KF vs Ryzen 5 5500X3D — Chênh 2,4 Triệu Mua 14% Khung Hình

So sánh · 8 phút đọc

RTX 4060 vs RX 7600 — 1,1 Triệu Đó Mua 50W, Không Mua FPS

So sánh · 6 phút đọc

Cấu hình mới, giá mới, mỗi tuần

Theo dõi Raumatech để không bỏ lỡ build mới và những đợt giảm giá linh kiện đáng chú ý.