So sánh linh kiệnGPUĐối đầuAMD

RX 9060 XT 16GB vs RX 7800 XT — Cùng 16GB, Khác Đời

Hai card AMD cùng dung lượng VRAM, cách nhau một thế hệ và khoảng 3 triệu. Bài này so ray tracing, điện và chỗ chưa có số đo.
Ban biên tập Raumatech
3 tháng 8, 2026
Khảo giá 14 tháng 9, 2026
4 phút đọc
Cách chúng tôi chọn và kiểm
VS
2 lựa chọn đặt cạnh nhauGPU · giá tham khảo 30/07/2026
AMD
Radeon RX 9060 XT 16GB
10,9 – 12,3 trShopee sau mã 15–24% · niêm yết 14,3 triệu · tham khảo 14,3 triệu
VRAM16GB GDDR6
TDP160W
Khe cắmPCIe 5.0 x16
Điểm tổng hợp PassMark G3D20.092 điểm
-18% so với Radeon RX 7800 XT 16GB
16GB VRAM với TDP 160W — bản đáng giữ lâu nhất trong phân khúc 11 triệu.
AMD
Radeon RX 7800 XT 16GB14,3 triệu
VRAM16GB GDDR6
TDP263W
Nguồn đề xuất700W
Điểm tổng hợp PassMark G3D24.431 điểm
+22% so với Radeon RX 9060 XT 16GB
16GB VRAM là lợi thế dài hạn nếu bạn giữ máy trên 3 năm.
Nghiêng về bên nào (6 mặt được xét)
Radeon RX 9060 XT 16GB: 4Radeon RX 7800 XT 16GB: 1Ngang nhau: 1

Nếu bạn đã chốt "card AMD 16GB" thì đây là hai lựa chọn: RX 9060 XT 16GB 11.099.000đ khảo ngày 03/08/2026, và RX 7800 XT ở mức 14.290.000đ theo bảng tham khảo của trang. Cùng dung lượng VRAMVRAMBộ nhớ riêng trên card đồ hoạ, nơi chứa texture và dữ liệu khung hình. Thiếu VRAM thì game khựng hoặc tự hạ chất lượng ảnh, dù nhân đồ hoạ vẫn còn sức., cách nhau một thế hệ và khoảng 3 triệu.

Chỗ bài này phải nói thẳng trước: chưa có bài test nào của GamersNexus đặt hai card này vào cùng một dàn, nên không có fpsfpsSố khung hình mỗi giây. Khoảng 60 là mượt, dưới 30 là thấy giật. Con số đổi theo game, độ phân giải và thiết lập, nên chỉ so được khi hai món chạy cùng một dàn test. so trực tiếp. Điểm tổng hợp PassMarkPassMarkTrang chấm điểm hiệu năng bằng phép thử riêng, có số cho gần như mọi CPU và GPU. Điểm cao hơn là mạnh hơn ở phép thử đó, không có nghĩa fps trong game hơn đúng bằng ấy. của 9060 XT 16GB là 20.092 điểm; các bài đánh giá đời trước xếp 7800 XT trên mức đó ở rasterRasterCách dựng hình truyền thống, không tính đường đi của tia sáng. Phần lớn game vẫn chạy chủ yếu bằng raster, nên đây là phần quyết định fps. thuần, nên khả năng cao card đời cũ vẫn nhanh hơn ở game không bật ray tracingRay tracingDựng ánh sáng bằng cách tính đường đi của từng tia — bóng, phản chiếu và ánh sáng gián tiếp thật hơn hẳn, nhưng đổi lại tụt fps đáng kể. — nhưng bao nhiêu thì bài này không có số để nói.

Chỗ có số rõ nhất là điện: chênh hơn 100W

Chỗ có số rõ là điện: 160W của 9060 XT so với 263W công bố của 7800 XT. Chênh hơn 100W là chênh đổi được thành nguồn nhỏ hơn, case ít quạt hơn và phòng mát hơn — ở phân khúc 11–14 triệu, đây là mặt đáng cân ngang với fps.

Đời RDNA 4 của 9060 XT cũng mang theo hai thứ 7800 XT không có: phần ray tracing được nâng rõ so với thế hệ trước, và FSRFSRBộ upscaling của AMD. Ưu điểm là chạy được cả trên card NVIDIA và Intel, nhược điểm là chất lượng ảnh thường sau DLSS một bậc ở cùng mức thiết lập. 4. Với người chơi ở 1440p1440pĐộ phân giải 2560×1440, hay QHD. Nặng gấp khoảng 1,8 lần 1080p về số điểm ảnh, và là mức mà khoảng cách giữa các card hiện rõ nhất. phải bật upscalingUpscalingCho game render ở độ phân giải thấp hơn rồi phóng ảnh lên mức màn hình, để lấy thêm fps. DLSS, FSR và XeSS đều là cách làm việc này. để đủ fps, thế hệ FSR mới hơn là khác biệt nhìn thấy được, không chỉ là dòng trong bảng thông số.

Lợi thế còn lại của 7800 XT, và nó giảm dần

Đổi lại, 7800 XT có khe PCIe 4.0 x16 và bus bộ nhớ rộng hơn, nên ở các game raster nặng texture nó vẫn là card "thô" hơn. Đây là kiểu lợi thế giảm dần: game càng mới càng dùng ray tracing và upscaling, tức càng nghiêng về card đời mới.

Một chỗ cần cẩn thận khi đọc phép so này: mức 14,29 triệu của RX 7800 XT là giá tham khảo trong danh mục của trang, không phải giá dò được cùng ngày như con 11,099 triệu kia. Hai con số không cùng nguồn thì khoảng chênh 3 triệu chỉ là mốc để bạn đi hỏi, không phải mốc để chốt — và với một card đời trước, giá thật thường lệch xuống.

Hơn kém nhau ở từng mặt

Không món nào thắng mọi mặt. Mỗi hàng là một mặt, thanh màu chỉ bên nghiêng về — và mặt nào thật sự ngang thì để ngang.
Radeon RX 9060 XT 16GB
Radeon RX 7800 XT 16GB
Điện & nhiệtRadeon RX 9060 XT 16GB
TDP 160W so với 263W — chênh hơn 100W, đổi được thành nguồn nhỏ hơn và case ít quạt hơn.
Raster thuầnRadeon RX 7800 XT 16GB
Mặt này chưa có số đo cùng nguồn cho hai card. Bus bộ nhớ rộng hơn và các bài đánh giá đời trước cho thấy 7800 XT vẫn là card thô hơn ở game không bật ray tracing.
Ray tracingRadeon RX 9060 XT 16GB
RDNA 4 nâng rõ phần ray tracing so với RDNA 3 — và ở đây 16GB VRAM đủ để không bị bó khi bật lên.
UpscalingRadeon RX 9060 XT 16GB
Dùng được FSR 4, còn 7800 XT dừng ở thế hệ trước — khác biệt hiện rõ khi phải bật upscaling ở 1440p.
VRAMNgang nhau
Cùng 16GB. Đây là chỗ tên gọi và đời card khiến người mua tưởng khác nhau nhưng không.
Giá lúc xuống tiềnRadeon RX 9060 XT 16GB
11.099.000đ ngày 03/08/2026 so với 14.290.000đ trong bảng tham khảo của 7800 XT — rẻ hơn khoảng 3,2 triệu.

Hiệu năng đo được

Thanh dài ngắn theo con số lớn nhất trong nhóm, nên chúng nói khoảng cách tương đối — số tuyệt đối nằm ngay bên phải mỗi thanh.
Điểm tổng hợp PassMark G3D
Radeon RX 9060 XT 16GB20.092 điểm
Radeon RX 7800 XT 16GB24.431 điểm
Xung bộ nhớ
Radeon RX 9060 XT 16GB2.518 MHz
Radeon RX 7800 XT 16GB
Nguồn số đo:Bộ benchmark công khai
Chưa nguồn nào được nối — các con số ở trên là dữ liệu mẫu dùng để dựng giao diện, chưa dùng để ra quyết định mua được.

Bảng thông số đầy đủ

Chỗ tra cứu khi cần kiểm lại một dòng cụ thể. Chỉ tiêu nào một món không có thì để trống chứ không bỏ hàng, để hai cột luôn thẳng nhau khi đọc dọc.
Chỉ tiêuRadeon RX 9060 XT 16GBRadeon RX 7800 XT 16GB
Giá tham khảo14.290.000 ₫14.290.000 ₫
Giá sàn sau mã10,9 – 12,3 tr (Shopee, sau mã 15–24%)
Biến động tuần+28.8%+0.7%
VRAM16GB GDDR616GB GDDR6
TDP160W263W
Khe cắmPCIe 5.0 x16
Xung nhân1700 MHz
Nguồn đề xuất700W
Cổng xuất3× DP 2.1, 1× HDMI 2.1

Kết luận

Máy mới, nguồn 550–650W, chơi game có ray tracing và cần FSR 4: RX 9060 XT 16GB — rẻ hơn 3,2 triệu và mát hơn hơn 100W. Chỉ chơi raster thuần và đã có nguồn 700W: RX 7800 XT vẫn hợp lý, nhưng chọn nó vì raster chứ không vì VRAM — hai card cùng 16GB.

Chỗ mua từng món

Giá và nút bấm lấy từ cùng một listing — con số bên trái chính là listing mà nút bên phải dẫn tới. Giá ghi lúc kiểm link nên hãy xem mức đang chạy ở trang sản phẩm trước khi chốt.
Nơi mua từng món & giá hôm nayMở thẳng gian hàng đã kiểm tra trên sàn, hoặc sao chép link gửi cho người khác.
Radeon RX 9060 XT 16GB16GB GDDR6
10,9 – 12,3 trsau mã 15–24% · niêm yết 14,3 triệu
Radeon RX 7800 XT 16GB16GB GDDR6
Một số liên kết mua hàng trong bài là liên kết affiliate. Nếu bạn mua hàng qua các liên kết này, RaumaTech có thể nhận hoa hồng nhỏ mà không phát sinh thêm chi phí cho bạn. Hoa hồng không mua được thứ hạng: bảng xếp hạng và lời khuyên trên trang không phụ thuộc vào việc ai trả tiền.

Chốt lại trong một cái nhìn

Nên mua
Đáng tiền ở đúng mức giá hiện tại
Máy mới, nguồn 550–650W, chơi game có ray tracingRX 9060 XT 16GB: rẻ hơn khoảng 3 triệu, mát hơn hơn 100W, phần ray tracing được nâng rõ, và có FSR 4.
Chỉ chơi raster thuần, đã có nguồn 700WRX 7800 XT: khe `PCIe 4.0 x16` và bus bộ nhớ rộng hơn, nên vẫn là card thô hơn ở game nặng texture.
Cân nhắc
Đúng với một số người, sai với số còn lại
Phải bật upscaling để đủ fps ở 1440pRX 9060 XT 16GB: FSR 4 là thế hệ mới hơn, và với người luôn bật upscaling thì đó là khác biệt nhìn thấy được.
Không đáng tiền
Có lựa chọn khác tốt hơn ở cùng tầm tiền
Chọn giữa hai card này vì VRAMCả hai đều 16GB. Đây là quyết định về raster, ray tracing và điện — không phải về dung lượng bộ nhớ.

Câu hỏi thường gặp

Cùng 16GB thì RX 9060 XT 16GB hay RX 7800 XT đáng hơn?

9060 XT 16GB nếu máy mới, nguồn 550–650W và bạn chơi game có ray tracingRay tracingDựng ánh sáng bằng cách tính đường đi của từng tia — bóng, phản chiếu và ánh sáng gián tiếp thật hơn hẳn, nhưng đổi lại tụt fps đáng kể.: nó rẻ hơn khoảng 3 triệu, mát hơn hơn 100W, và có FSRFSRBộ upscaling của AMD. Ưu điểm là chạy được cả trên card NVIDIA và Intel, nhược điểm là chất lượng ảnh thường sau DLSS một bậc ở cùng mức thiết lập. 4. 7800 XT nếu bạn chỉ chơi rasterRasterCách dựng hình truyền thống, không tính đường đi của tia sáng. Phần lớn game vẫn chạy chủ yếu bằng raster, nên đây là phần quyết định fps. thuần và đã có nguồn 700W — nhưng chọn nó vì raster, không vì VRAMVRAMBộ nhớ riêng trên card đồ hoạ, nơi chứa texture và dữ liệu khung hình. Thiếu VRAM thì game khựng hoặc tự hạ chất lượng ảnh, dù nhân đồ hoạ vẫn còn sức.: hai card bằng nhau ở mặt đó.

Chênh điện giữa hai card là bao nhiêu?

Hơn 100W: 160W của RX 9060 XT 16GB so với 263W công bố của RX 7800 XT. Ở phân khúc 11–14 triệu, khoản đó đổi được thành nguồn nhỏ hơn, case ít quạt hơn và phòng mát hơn — đáng cân ngang với fpsfpsSố khung hình mỗi giây. Khoảng 60 là mượt, dưới 30 là thấy giật. Con số đổi theo game, độ phân giải và thiết lập, nên chỉ so được khi hai món chạy cùng một dàn test.. Bậc trên của cùng đời RDNA 4: RX 9070 XT vs RX 7900 XTX.

Vì sao bài không có số fps so trực tiếp?

Vì chưa có bài test nào của GamersNexus đặt hai card này vào cùng một dàn. PassMarkPassMarkTrang chấm điểm hiệu năng bằng phép thử riêng, có số cho gần như mọi CPU và GPU. Điểm cao hơn là mạnh hơn ở phép thử đó, không có nghĩa fps trong game hơn đúng bằng ấy. cho 9060 XT 16GB 20.092 điểm, và các bài đánh giá đời trước xếp 7800 XT trên mức đó ở raster thuần — nên khả năng cao card đời cũ vẫn nhanh hơn ở game không bật RT, nhưng bao nhiêu thì không có số để nói.

Thuật ngữ trong bài

Những từ được gạch chân trong bài đều có chú thích hiện ra khi bạn trỏ chuột hoặc chạm vào. Đây là bản kê lại, để tra mà không phải cuộn tìm.
VRAMBộ nhớ riêng trên card đồ hoạ, nơi chứa texture và dữ liệu khung hình. Thiếu VRAM thì game khựng hoặc tự hạ chất lượng ảnh, dù nhân đồ hoạ vẫn còn sức.
fpsSố khung hình mỗi giây. Khoảng 60 là mượt, dưới 30 là thấy giật. Con số đổi theo game, độ phân giải và thiết lập, nên chỉ so được khi hai món chạy cùng một dàn test.
PassMarkTrang chấm điểm hiệu năng bằng phép thử riêng, có số cho gần như mọi CPU và GPU. Điểm cao hơn là mạnh hơn ở phép thử đó, không có nghĩa fps trong game hơn đúng bằng ấy.
RasterCách dựng hình truyền thống, không tính đường đi của tia sáng. Phần lớn game vẫn chạy chủ yếu bằng raster, nên đây là phần quyết định fps.
Ray tracingDựng ánh sáng bằng cách tính đường đi của từng tia — bóng, phản chiếu và ánh sáng gián tiếp thật hơn hẳn, nhưng đổi lại tụt fps đáng kể.
FSRBộ upscaling của AMD. Ưu điểm là chạy được cả trên card NVIDIA và Intel, nhược điểm là chất lượng ảnh thường sau DLSS một bậc ở cùng mức thiết lập.
1440pĐộ phân giải 2560×1440, hay QHD. Nặng gấp khoảng 1,8 lần 1080p về số điểm ảnh, và là mức mà khoảng cách giữa các card hiện rõ nhất.
UpscalingCho game render ở độ phân giải thấp hơn rồi phóng ảnh lên mức màn hình, để lấy thêm fps. DLSS, FSR và XeSS đều là cách làm việc này.
Nguồn tham khảo
Nhận định trong bài dẫn từ thông số công bố và các bài đánh giá đã liệt kê ở trên. Trang không tự đo — mọi số đo đều thuộc về nguồn được dẫn.

RTX 3050 6GB vs 8GB — Hai Card Cùng Tên, Chênh 23%

So sánh · 6 phút đọc

Core i5-14600KF vs Ryzen 5 5500X3D — Chênh 2,4 Triệu Mua 14% Khung Hình

So sánh · 8 phút đọc

RTX 4060 vs RX 7600 — 1,1 Triệu Đó Mua 50W, Không Mua FPS

So sánh · 6 phút đọc

Cấu hình mới, giá mới, mỗi tuần

Theo dõi Raumatech để không bỏ lỡ build mới và những đợt giảm giá linh kiện đáng chú ý.