RTX 5070 vs RTX 4070 Ti Super — 12GB Có Đủ Cho 2026 Không
Card đời mới 12GB đối card đời cũ 16GB, chênh 4 triệu. GamersNexus đo được chỗ 12GB cạn bộ nhớ, và đó là trục của cả bài.Bạn có 19–23 triệu cho card và muốn chơi 1440p cao nhất trong nhiều năm. Đây là cặp đúng để cân, và câu trả lời gần như không nằm ở fps: RTX 5070 18.999.000đ ở HACOM, RTX 4070 Ti Super 22.990.000đ ở Nguyễn Công PC, cùng ngày 03/08/2026.
Về fps, GamersNexus đo hai card này trong cùng bài và kết quả gần như trùng nhau ở 1440p: FFXIV Dawntrail 172 fps so với khoảng 171, Black Myth: Wukong 72 fps và họ ghi nhận "gần như bằng nhau", còn Starfield thì card đời cũ dẫn khoảng 9% ở 4K. Nói ngắn: thêm 4 triệu không mua thêm fps.
Chỗ 4 triệu đó mua thứ khác: 16GB so với 12GB VRAM. Trong cùng bài đánh giá đó, GamersNexus mô tả hiện tượng card 12GB bị cạn khung đệm ở Cyberpunk 2077 RT Ultra — hiệu năng tụt dần qua các lượt chạy, trong khi card nhiều VRAM giữ ổn định. Đây không phải suy đoán về tương lai, đây là số đo hiện tại.
Ngược lại, RTX 5070 có ba thứ đời cũ không có: DLSS 4 với tạo nhiều khung, khe PCIe 5.0 x16, và TDP 250W so với 285W — GamersNexus đo 233W khi chơi FFXIV ở 4K. Nếu bạn dựa nhiều vào upscaling, phần khung dựng thêm có thể quan trọng hơn 4GB bộ nhớ.
Còn một chuyện thị trường phải nói: 4070 Ti Super đã ngừng sản xuất, nên 22.990.000đ là giá hàng tồn ở một nơi bán, không phải mức giá bạn chắc chắn tìm lại được tháng sau. Card đời cũ hết hàng thì phần "đáng mua hơn" của nó biến mất theo.
Chốt theo hoàn cảnh: chơi 1440p có ray tracing nặng, giữ máy 4 năm trở lên và còn tìm được hàng mới — RTX 4070 Ti Super, vì 16GB là thứ duy nhất trong cặp này không thể vá bằng driver. Dựa vào DLSS, muốn card mát hơn và bảo hành hàng đang bán chính thức — RTX 5070, và bạn giữ lại 4 triệu.
Bảng đối chiếu
| Chỉ tiêu | GeForce RTX 5070 12GB | GeForce RTX 4070 Ti Super 16GB |
|---|---|---|
| Giá tham khảo | 18.999.000 ₫ | 22.990.000 ₫ |
| Biến động tuần | Đi ngang | Đi ngang |
| VRAM | 12GB GDDR7 | 16GB GDDR6X |
| TDP | 250W | 285W |
| Khe cắm | PCIe 5.0 x16 | PCIe 4.0 x16 |
| Xung nhân | 2330 MHz | 2340 MHz |