Main B760 Gigabyte: DS3H, Gaming X Hay AORUS Elite?
Ba dòng B760 mATX phổ biến nhất của Gigabyte, cách nhau 1,5 triệu từ thấp đến cao. Bài này chỉ ra chỗ chúng thật sự khác nhau và mốc CPU nào thì bản rẻ nhất bắt đầu không đủ.Ba dòng B760 mATX của Gigabyte bán chạy nhất ở Việt Nam nằm cách nhau đúng 1,5 triệu: DS3H khoảng 3 triệu, Gaming X 3,2 triệu, AORUS Elite AX 4,5 triệu. Cả ba đều socket LGA1700, đều 4 khe RAM, đều 2 khe M.2 PCIe 4.0 có tản, đều LAN 2.5GbE — chỗ khác nhau ít hơn tên gọi khiến bạn tưởng.
Khác biệt lớn nhất là VRM cấp điện cho CPU: 6 phase ở DS3H, 8 ở Gaming X, 12 ở AORUS Elite AX. Con số này quyết định board giữ được xung boost bao lâu khi CPU ăn điện liên tục, chứ không quyết định FPS. Với i5-13400F hay i5-14400F chơi game, 6 phase của DS3H không phải điểm nghẽn (bottleneck).
Ngưỡng cần để ý là khi bạn lắp i7 non-K trở lên, hoặc chạy tải dài như render và encode. Lúc đó CPU rút gấp nhiều lần mức 65W ghi trên hộp trong hàng chục phút liền, VRM ít phase nóng lên và board hạ xung để tự bảo vệ — bạn mất hiệu năng ở đúng loại việc bạn mua CPU đó để làm.
Chênh 200K giữa DS3H và Gaming X đổi được 2 phase VRM. Đây là khoản chênh nhỏ nhất trong ba bậc và cũng dễ trả nhất: nếu bạn còn chưa chắc sẽ lắp CPU nào, Gaming X là mức an toàn hơn mà gần như không đắt hơn.
Chênh 1,3 triệu lên AORUS Elite AX nghe nhiều, nhưng phần lớn không phải trả cho VRM. Bạn được thêm 4 phase, kèm Wi-Fi 6E tích hợp và cổng USB-C 20Gb/s thay vì 10Gb/s — tính theo số thứ nhận được trên mỗi đồng thì đây lại là bản đáng tiền nhất trong ba bậc, chứ không phải bản bị đội giá.
Nhưng điểm p/p cao chỉ có nghĩa nếu bạn dùng tới. Nếu bạn cắm dây mạng và không có ổ di động tốc độ cao, Wi-Fi 6E và USB-C 20Gb/s là tiền bỏ không — lúc đó 1,3 triệu chỉ còn mua 4 phase VRM, và với CPU 65W thì 8 phase của Gaming X đã dư.
Một lưu ý về cách đọc tên: hậu tố AX nghĩa là có Wi-Fi, hậu tố DDR4 nghĩa là dùng RAM DDR4 — cùng một dòng Gigabyte bán cả bốn tổ hợp. Ba board dưới đây đều là bản DDR4 để so cùng điều kiện; nếu bạn xem bản DDR5 thì giá khác và bạn phải mua RAM mới, đừng lấy giá ở đây áp sang.
Giá tham khảo chốt ngày 03/08/2026 theo niêm yết bán lẻ trong nước; cột biến động tuần chưa có dữ liệu lịch sử nên đang hiển thị "đi ngang".
Bảng đối chiếu
| Chỉ tiêu | B760M DS3H DDR4 | B760M Gaming X DDR4 | B760M AORUS Elite AX DDR4 |
|---|---|---|---|
| Giá tham khảo | 2.894.500 ₫ | 3.990.000 ₫ | 3.990.000 ₫ |
| Biến động tuần | Đi ngang | Đi ngang | Đi ngang |
| Socket | LGA1700 | LGA1700 | LGA1700 |
| VRM | 6+2+1 phase | 8+1+1 phase | 12+1+1 phase |
| Khe M.2 | 2 (PCIe 4.0 ×4) | 2 (PCIe 4.0 ×4 và ×4/×2) | 2 (PCIe 4.0 ×4) |
| Tản khe M.2 | Có | Có | Có |
| PCIe | 4.0 ×16 | 4.0 ×16 | 4.0 ×16 |
| Kích thước | mATX | mATX | mATX |
| RAM | 4 khe DDR4, tối đa 128GB | 4 khe DDR4, tối đa 128GB | 4 khe DDR4, tối đa 128GB |
| LAN | 2.5GbE | 2.5GbE | 2.5GbE |
| Wi-Fi | Không | Không | Wi-Fi 6E |
| USB-C | 10Gb/s | 10Gb/s | 20Gb/s |